Các tiêu chuẩn của hệ thống DNS
Các RFC sử dụng phổ biến cho hệ thống DNS:
| Số RFC | Tiêu đề | Mô tả |
|---|---|---|
| RFC 1034 | Domain names - concepts and facilities | Cung cấp các khái niệm và cơ sở về hệ thống tên miền, bao gồm cấu trúc tên miền, phân cấp và các khái niệm cơ bản khác. |
| RFC 1035 | Domain names - implementation and specification | Định nghĩa chi tiết về cách triển khai và đặc tả của hệ thống tên miền, bao gồm các loại bản ghi và cách thức hoạt động của DNS. |
| RFC 1183 | New DNS RR Definitions | Đưa ra các định nghĩa mới cho các bản ghi tài nguyên (RR) trong DNS, mở rộng khả năng của hệ thống tên miền. |
| RFC 1591 | Domain Name System Structure and Delegation | Mô tả cấu trúc và phân quyền trong hệ thống tên miền, bao gồm cách thức phân quyền và quản lý các miền cấp cao. |
| RFC 1794 | DNS Support for Load Balancing | Cung cấp thông tin về cách DNS hỗ trợ cân bằng tải, bao gồm các phương pháp và kỹ thuật liên quan. |
| RFC 1912 | Common DNS Operational and Configuration Errors | Liệt kê các lỗi cấu hình và vận hành phổ biến trong DNS, cung cấp hướng dẫn để tránh và khắc phục chúng. |
| RFC 1982 | Serial Number Arithmetic | Mô tả cách thức tính toán số serial trong DNS, đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ của các bản sao zone tên miền. |
| RFC 1995 | Incremental Zone Transfer in DNS | Đề xuất phương pháp đồng bộ dữ liệu zone trong DNS, giúp giảm thiểu băng thông và thời gian khi cập nhật dữ liệu. |
| RFC 1996 | A Mechanism for Prompt Notification of Zone Changes (DNS NOTIFY) | Cung cấp cơ chế thông báo kịp thời về các thay đổi trong zone DNS, hỗ trợ việc đồng bộ hóa nhanh chóng giữa các máy chủ. |
| RFC 2136 | Dynamic Updates in the Domain Name System (DNS UPDATE) | Định nghĩa cách thức cập nhật động trong hệ thống tên miền, cho phép thay đổi dữ liệu DNS mà không cần khởi động lại máy chủ. |
| RFC 2181 | Clarifications to the DNS Specification | Cung cấp các làm rõ và sửa đổi đối với các đặc tả DNS, giúp cải thiện tính chính xác và hiệu quả của hệ thống. |
| RFC 2230 | Key Exchange Delegation Record for the DNS | Định nghĩa bản ghi ủy quyền trao đổi khóa trong DNS, hỗ trợ việc quản lý và phân phối khóa an toàn. |
| RFC 2308 | Negative Caching of DNS Queries (DNS NCACHE) | Đề xuất phương pháp lưu trữ kết quả truy vấn DNS không thành công, giúp giảm tải cho máy chủ và cải thiện hiệu suất. |
| RFC 2317 | Classless IN-ADDR.ARPA delegation | Định nghĩa phương pháp chuyển giao tên miền ngược (reverse delegation) không theo lớp trong IN-ADDR.ARPA, hỗ trợ việc phân giải tên miền ngược cho các địa chỉ IP không theo lớp truyền thống. |
| RFC 2535 | Domain Name System Security Extensions (DNSSEC) | Mở rộng hệ thống tên miền với các tính năng bảo mật, bao gồm xác thực và toàn vẹn dữ liệu. |
| RFC 2671 | Extension Mechanisms for DNS (EDNS0) | Cung cấp cơ chế mở rộng cho DNS, cho phép truyền tải các thông tin bổ sung trong các truy vấn và phản hồi. |
| RFC 2782 | A DNS RR for specifying the location of services (DNS SRV) | Định nghĩa bản ghi DNS SRV, cho phép xác định vị trí của các dịch vụ trong mạng. |
| RFC 2845 | Secret Key Transaction Authentication for DNS (TSIG) | Cung cấp cơ chế xác thực dựa trên khóa bí mật cho các giao dịch DNS, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật. |
| RFC 2930 | DNS Support for IP Multicast | Mô tả cách DNS hỗ trợ địa chỉ đa hướng IP, bao gồm các bản ghi và phương pháp liên quan. |
| RFC 3225 | DNS Security Operational Practices (DNSOP) | Cung cấp các thực hành vận hành bảo mật cho DNS, bao gồm cấu hình và quản lý an toàn. |
| RFC 3363 | DNS Security Threats and Countermeasures | Mô tả các mối đe dọa bảo mật đối với DNS và các biện pháp đối phó tương ứng. |
| RFC 4033 | DNS Security Introduction and Requirements | Giới thiệu và các yêu cầu bảo mật DNS: Định nghĩa mục tiêu và yêu cầu cho DNSSEC. |
| RFC 4034 | Resource Records for the DNS Security Extensions | Định nghĩa các bản ghi tài nguyên cho các mở rộng bảo mật DNS (DNSSEC), bao gồm các bản ghi như DNSKEY, DS, RRSIG và NSEC. |
| RFC 4035 | Protocol Modifications for the DNS Security Extensions | Cung cấp các sửa đổi giao thức cho các mở rộng bảo mật DNS (DNSSEC), bao gồm các thay đổi cần thiết để hỗ trợ tính năng bảo mật. |
| RFC 5155 | DNS Security (DNSSEC) Hashed Authenticated Denial of Existence | Mô tả việc sử dụng NSEC3, một phương pháp mới để cải thiện bảo mật và quyền riêng tư trong DNSSEC bằng cách che giấu cấu trúc zone DNS. |
| RFC 5702 | Use of SHA-2 Algorithms with RSA in DNSKEY and RRSIG Resource Records for DNSSEC | Mô tả việc sử dụng các thuật toán SHA-2 với RSA trong các bản ghi tài nguyên DNSKEY và RRSIG, nhằm cải thiện độ bảo mật của DNSSEC. |
| RFC 6672 | DNAME Redirection in the DNS | Định nghĩa việc chuyển hướng tên miền trong DNS bằng cách sử dụng bản ghi DNAME, hỗ trợ việc quản lý và phân giải tên miền hiệu quả hơn. |
| RFC 6686 | Resolution of the Sender Policy Framework (SPF) and Sender ID Experiments | Cung cấp thông tin về việc giải quyết các thí nghiệm của Sender Policy Framework (SPF) và Sender ID, hỗ trợ việc xác thực email. |
| RFC 6698 | The DNS-Based Authentication of Named Entities (DANE) Transport Layer Security (TLS) Protocol: TLSA | Định nghĩa giao thức TLSA trong DANE, hỗ trợ việc xác thực các thực thể có tên trong DNS thông qua TLS. |
| RFC 6724 | Default Address Selection for Internet Protocol Version 6 (IPv6) | Đề xuất các phương pháp chọn lựa địa chỉ mặc định cho giao thức IPv6, hỗ trợ việc quản lý và phân giải địa chỉ hiệu quả hơn. |
| RFC 6840 | Clarifications and Implementation Notes for DNS Security (DNSSEC) | "Cung cấp các làm rõ và ghi chú triển khai cho DNSSEC, nhằm đảm bảo hiểu biết và áp dụng đồng nhất của các tiêu chuẩn." |
| RFC 6891 | Extension Mechanisms for DNS (EDNS(0)). | Cung cấp cơ chế mở rộng cho DNS, cho phép truyền tải các thông tin bổ sung trong các truy vấn và phản hồi, hỗ trợ các tính năng mới như DNSSEC và DNS-over-HTTPS. |
| RFC 6895 | Domain Name System (DNS) IANA Considerations | Đề xuất các xem xét về IANA đối với DNS, bao gồm các vấn đề liên quan đến việc quản lý và phân phối tài nguyên DNS. |
| RFC 6912 | Principles for Unicode Code Point Inclusion in Labels in the DNS | Định nghĩa các nguyên tắc cho việc bao gồm các điểm mã Unicode trong nhãn DNS, hỗ trợ việc sử dụng tên miền quốc tế hóa. |
| RFC 6927 | Variants in Second-Level Names Registered in Top-Level Domains | Cung cấp thông tin về các biến thể trong tên miền cấp hai đã đăng ký trong các tên miền cấp cao, hỗ trợ việc quản lý và phân giải tên miền hiệu quả hơn. |
| RFC 6944 | Applicability Statement: DNS Security (DNSSEC) DNSKEY Algorithm Implementation Status | Cung cấp thông tin về tình trạng triển khai thuật toán DNSKEY trong DNSSEC, hỗ trợ việc xác thực và bảo mật dữ liệu. |
| RFC 6950 | Architectural Considerations on Application Features in the DNS | Đề xuất các xem xét kiến trúc về các tính năng ứng dụng trong DNS, hỗ trợ việc mở rộng và linh hoạt trong việc sử dụng DNS. |
| RFC 6975 | Signaling Cryptographic Algorithm Understanding in DNS Security Extensions (DNSSEC) | Cung cấp thông tin về việc tín hiệu hiểu biết thuật toán mật mã trong các mở rộng bảo mật DNS (DNSSEC), hỗ trợ việc xác thực và bảo mật dữ liệu. |
| RFC 7583 | DNS Security (DNSSEC) and Cookies | Giới thiệu việc sử dụng 'cookies' trong DNSSEC để giảm thiểu các rủi ro liên quan đến tấn công làm lũy tiến. |
| RFC 7858 | Specification for DNS over Transport Layer Security (TLS) | Mô tả việc sử dụng TLS để bảo mật truy vấn DNS, cung cấp tính bảo mật và quyền riêng tư tăng cường cho truy vấn DNS. |
| RFC 8014 | Automating DNSSEC Delegation Trust Maintenance | Mô tả các phương pháp tự động hóa để duy trì tin cậy ủy quyền trong DNSSEC, nhằm cải thiện tính bảo mật và dễ dàng quản lý hơn. |
| RFC 8310 | Usage Profiles for DNS over TLS and DNS over DTLS | Hồ sơ sử dụng DoT/DoDTLS – Xác định cách thiết lập kết nối bảo mật giữa client và server |
| RFC 8484 | DNS Queries over HTTPS (DoH) | Mô tả giao thức thực hiện truy vấn DNS qua HTTPS để cải thiện quyền riêng tư và an toàn an ninh. |
| RFC 9250 | Oblivious DNS over HTTPS (ODoH) | Mô tả giao thức DNS mới cho phép truy vấn DNS được thực hiện mà không để lộ danh tính người dùng cho các máy chủ DNS, nhằm tăng cường quyền riêng tư. |